委ねる
ゆだねるyudaneru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
buông mình theo; để bản thân chìm đắm trong
EN to abandon oneself to (e.g. pleasure); to yield to (e.g. anger); to devote oneself to

ゆだねるyudaneru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
buông mình theo; để bản thân chìm đắm trong
EN to abandon oneself to (e.g. pleasure); to yield to (e.g. anger); to devote oneself to