Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

暗(あん)号(ごう)化(か)

あんごうかangouka

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    mã hóa

    EN encryption; encoding; encipherment

    ファイルを暗(あん)号(ごう)化(か)しないでください。

    • Đừng mã hóa tệp tin.

    Từ:ファイルを暗(あん)号(ごう)化(か)するください

    Đã xác minh

Câu ví dụ 4

ファイルを暗(あん)号(ごう)化(か)しないでください。

  • Đừng mã hóa tệp tin.

Từ:ファイルを暗(あん)号(ごう)化(か)するください

Đã xác minh

このデータは、暗(あん)号(ごう)化(か)しないと、盗(ぬす)まれたほうがましだ。

  • Dữ liệu này, nếu không mã hóa thì thà bị đánh cắp còn hơn.

Từ:データ暗(あん)号(ごう)化(か)しなう

Ví dụ của biên tập

この新(あたら)しいアプリは、メッセージの送(そう)受(じゅ)信(しん)やファイル共(きょう)有(ゆう)といった基(き)本(ほん)機(き)能(のう)に加(くわ)えて、セキュリティ強(きょう)化(か)のための暗(あん)号(ごう)化(か)機(き)能(のう)も搭(とう)載(さい)しています。

  • Ngoài các chức năng cơ bản như gửi và nhận tin nhắn hay chia sẻ tệp, ứng dụng mới này còn được trang bị tính năng mã hóa để tăng cường bảo mật.

Đăng nhập để tiếp tục