レッド
レッドreddo
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
màu đỏ
EN red
Câu ví dụ 6
「『真っ赤っか』って英語で『レッドッド』って言うんじゃないの?『熱っちっち』は『ホットット』でしょ?」「誰がそんなこと言ってた?」「中学ん時に教育実習で来てたきれいな女の先生」
- “'Đỏ rực' trong tiếng Anh chẳng phải gọi là 'red-dot' sao? 'Nóng hổi' là 'hot-tot' mà đúng không?” “Ai đã nói thế?” “Cô giáo xinh đẹp đã đến thực tập giảng dạy hồi mình học cấp hai.”
