来てる
きてるkiteru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đang thịnh hành; đang là mốt
EN to be popular; to be fashionable
Câu ví dụ 46
トムまだ来てないの?
- Tom vẫn chưa đến à?
Từ:来てる
Khớp tự động
きてるkiteru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đang thịnh hành; đang là mốt
EN to be popular; to be fashionable
トムまだ来てないの?
Từ:来てる
Khớp tự động