Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

来(き)てる

きてるkiteru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)

    đã đến; đang có mặt

    EN to have come; to be here

    Ghi chú: viết tắt của 「来(き)ている」

    Xem thêm: 来(きた)る

    警(けい)察(さつ)が来(き)てる。

    • Cảnh sát đang đến.

    Từ:警(けい)察(さつ)来(き)てる

    電(でん)車(しゃ)が、来(き)てるよ。

    • Tàu đang đến kìa.

    Từ:電(でん)車(しゃ)来(き)てる

  2. đang thịnh hành; đang là mốt

    EN to be popular; to be fashionable

    tiếng lóngthường viết bằng kana

  3. đang nổi giận; đang phát hỏa

    EN to be angry; to have blown one's lid

    tiếng lóngthường viết bằng kana

    Xem thêm: 頭(あたま)にくる

Câu ví dụ 46

警(けい)察(さつ)が来(き)てる。

  • Cảnh sát đang đến.

Từ:警(けい)察(さつ)来(き)てる

Khớp tự động

台(たい)風(ふう)が来(き)てます。

  • Bão đang đến.

Từ:台(たい)風(ふう)来(き)てる

Khớp tự động

電(でん)車(しゃ)が、来(き)てるよ。

  • Tàu đang đến kìa.

Từ:電(でん)車(しゃ)来(き)てる

Khớp tự động

私(わたし)が来(き)てて驚(おどろ)いた?

  • Bạn ngạc nhiên vì tôi đến à?

Từ:私(わたし)来(き)てる驚(おどろ)く

Khớp tự động

台(たい)風(ふう)が来(き)てるって。

  • Nghe nói có bão đang đến đấy.

Từ:台(たい)風(ふう)来(き)てる

Khớp tự động

二(ふた)人(り)とも来(き)てるよ。

  • Cả hai người họ đều đến rồi.

Từ:二(ふた)人(り)とも来(き)てる

Khớp tự động

私(わたし)になにか来(き)てます?

  • Có cái gì đang đến với tôi không ạ?

Từ:私(わたし)来(き)てる

Khớp tự động

トムまだ来(き)てないの?

  • Tom vẫn chưa đến à?

Từ:来(き)てる

Khớp tự động

危(あぶ)ない、車(くるま)来(き)てるよ!

  • Nguy hiểm, có xe đang đến kìa!

Từ:危(あぶ)ない来(き)てる

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục