Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ボウリング

ボウリングbouringu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bowling

    EN bowling (esp. tenpin)

    あなたはボウリングをしますか。

    • Bạn có chơi bowling không?

    Từ:あなたはボウリングをするか

Câu ví dụ 30

あなたはボウリングをしますか。

  • Bạn có chơi bowling không?

Từ:あなたはボウリングをするか

ボウリングでスペアを取(と)った。

  • Tôi đã lấy được spare khi chơi bowling.

Từ:ボウリングスペア取(と)る

Ví dụ của biên tập

ボウリングでピンを全(ぜん)部(ぶ)倒(たお)した。

  • Tôi đã làm đổ hết tất cả các con pin khi chơi bowling.

Từ:ボウリングピン全(ぜん)部(ぶ)倒(たお)す

Ví dụ của biên tập

ボウリングのレーンが空(あ)いている。

  • Làn bowling đang trống.

Từ:ボウリングレーン開(あ)く

Ví dụ của biên tập

ボウリングのピンがピットに落(お)ちる。

  • Các con pin bowling rơi xuống hố.

Từ:ボウリングピット落(お)ちる

Ví dụ của biên tập

一(いち)年(ねん)ぶりにボーリングに行(い)きました。

  • Tôi đã đi chơi bowling sau một năm.

Từ:一(いち)年(ねん)ボウリング行(い)く

Ví dụ của biên tập

ボウリングなどの遊(ゆう)技(ぎ)を楽(たの)しみました。

  • Tôi đã tận hưởng các trò chơi như bowling.

Từ:ボウリング遊(ゆう)技(ぎ)楽(たの)しむ

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục