Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
ピット·pitto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hố
EN pit (hole or sunken area)
地(じ)面(めん)にピットを掘(ほ)る。
Từ:地(じ)面(めん)ピット掘(ほ)る
khu vực kỹ thuật
EN pit; pits
đua xe
車(くるま)がピットに入(はい)った。
Từ:車(くるま)ピット入(はい)る
hố thu pin
EN pit (of a bowling alley)
ボウリングのピンがピットに落(お)ちる。
Từ:ボウリングピット落(お)ちる
ブラッド・ピット様(さま)は俳(はい)優(ゆう)です。
Từ:ブラッドピットよう俳(はい)優(ゆう)