Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ピット

ピットpitto

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hố

    EN pit (hole or sunken area)

    地(じ)面(めん)にピットを掘(ほ)る。

    • Đào một cái hố trên mặt đất.

    Từ:地(じ)面(めん)ピット掘(ほ)る

    Đã xác minh
  2. khu vực kỹ thuật

    EN pit; pits

    đua xe

  3. hố thu pin

    EN pit (of a bowling alley)

    ボウリングのピンがピットに落(お)ちる。

    • Các con pin bowling rơi xuống hố.

    Từ:ボウリングピット落(お)ちる

    Đã xác minh

Câu ví dụ 4

地(じ)面(めん)にピットを掘(ほ)る。

  • Đào một cái hố trên mặt đất.

Từ:地(じ)面(めん)ピット掘(ほ)る

Ví dụ của biên tập

車(くるま)がピットに入(はい)った。

  • Chiếc xe đã vào pit.

Từ:車(くるま)ピット入(はい)る

Ví dụ của biên tập

ボウリングのピンがピットに落(お)ちる。

  • Các con pin bowling rơi xuống hố.

Từ:ボウリングピット落(お)ちる

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục