竪穴
たてあなtateana
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hố; lỗ hổng
EN pit; shaft
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たてあなtateana
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hố; lỗ hổng
EN pit; shaft
Chưa có câu ví dụ cho từ này.