ピーマン
ピーマンpiiman
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ớt chuông xanh
EN bell pepper (esp. green); green pepper; sweet pepper; capsicum
Từ tiếng Pháp

ピーマンpiiman
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ớt chuông xanh
EN bell pepper (esp. green); green pepper; sweet pepper; capsicum
Từ tiếng Pháp