クリスチャン
クリスチャンkurisuchan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người Kitô giáo
EN Christian
Câu ví dụ 11
トムはクリスチャンなの?
- Tom là người Công giáo à?
Từ:クリスチャン
Khớp tự độngクリスチャンになりたいです。
- Tôi muốn trở thành một Kitô hữu.
Từ:クリスチャン
Khớp tự động