キリシタン
キリシタンkirishitan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Công giáo (tại Nhật Bản thời phong kiến); tín đồ Công giáo (tại Nhật Bản thời phong kiến)
EN Christianity (in feudal Japan); Christian
Từ tiếng Bồ Đào Nha
