ぽかん
ぽかんpokan
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với と
ngẩn ngơ; thẫn thờ
EN vacantly; blankly; absentmindedly
há hốc mồm
EN openmouthed; with one's mouth wide-open; gaping; flabbergasted
bộp một cái; rầm một cái
EN with a whack; with a thump
