Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
である·dearu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hệ từ (だ/です)động từ godan -ru bất quy tắc
là
EN be; is
trang trọng/văn viết
Xem thêm: だXem thêm: であります
彼(かれ)は文(ぶん)学(がく)者(しゃ)である。
Từ:彼(かれ)は文(ぶん)学(がく)者(しゃ)である
彼(かれ)は劇(げき)作(さっ)家(か)である。
Từ:彼(かれ)は劇(げき)作(さっ)家(か)である
彼(かれ)は休(きゅう)暇(か)中(ちゅう)である。
Từ:彼(かれ)は休(きゅう)暇(か)中(ちゅう)である
同(どう)社(しゃ)は赤(あか)字(じ)である。
Từ:同(どう)社(しゃ)は赤(あか)字(じ)である
地(ち)球(きゅう)は球(きゅう)体(たい)である。
Từ:地(ち)球(きゅう)は球(きゅう)体(たい)である
訴(そ)訟(しょう)は未(み)決(けつ)である。
Từ:訴(そ)訟(しょう)は未(み)決(けつ)である
石(いし)は無(む)機(き)物(ぶつ)である。
Từ:石(いし)は無(む)機(き)物(ぶつ)である
静(しず)かな夜(よる)であった。
Từ:静(しず)か夜(よる)である
私(わたし)は日(に)本(ほん)人(じん)である。
Từ:私(わたし)は日(に)本(ほん)人(じん)である
今(こん)月(げつ)は黒(くろ)字(じ)である。
Từ:今(こん)月(げつ)は黒(くろ)字(じ)である
Hiển thị 11–20 trên 5.045