チンピラ
チンピラchinpira
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đứa trẻ hư; thằng nhóc láo xược
EN brat; little shit

チンピラchinpira
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ côn đồ; du đãng; thanh niên hư hỏng
EN (young) hoodlum; delinquent boy; delinquent girl; hooligan; punk
đứa trẻ hư; thằng nhóc láo xược
EN brat; little shit