だまし取る
だましとるdamashitoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
lừa đảo; chiếm đoạt bằng cách lừa gạt
EN to take by deception; to defraud someone of; to swindle someone out of; to cheat someone out of
