だぶだぶ
だぶだぶdabudabu
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
lỏng lẻo; chảy xệ
EN flabby; saggy
だぶだぶのおなか。
- Cái bụng phệ.
Từ:だぶだぶ
Đã xác minh
Câu ví dụ 9
だぶだぶのおなか。
- Cái bụng phệ.
Từ:だぶだぶ
Ví dụ của biên tập