Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

だぶだぶ

だぶだぶdabudabu

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のtrạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する

    rộng thùng thình

    EN loose (of clothing); baggy

    từ tượng thanh/tượng hình

    Xem thêm: ぶかぶかXem thêm: ゆったりXem thêm: たぶたぶ

    このズボンはだぶだぶだ。

    • Cái quần này rộng thùng thình.

    Từ:このズボンはだぶだぶだ

  2. trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する

    lỏng lẻo; chảy xệ

    EN flabby; saggy

    từ tượng thanh/tượng hình

    だぶだぶのおなか。

    • Cái bụng phệ.

    Từ:だぶだぶ

    Đã xác minh
  3. trạng từtrạng từ đi với とtính từ đuôi -nadanh từ có thể + する

    sôi sùng sục; tràn trề

    EN sloshing; slopping; overflowing

    từ tượng thanh/tượng hình

  4. trạng từtrạng từ đi với と

    đầy tràn; rất nhiều

    EN plenty (of pouring a liquid); drowning (e.g. in a sauce)

    từ tượng thanh/tượng hình

    ソースをだぶだぶかける。

    • Rưới thật nhiều nước sốt lên.

    Từ:ソースだぶだぶかける

    Đã xác minh

Câu ví dụ 9

このズボンはだぶだぶだ。

  • Cái quần này rộng thùng thình.

Từ:このズボンはだぶだぶだ

だぶだぶのおなか。

  • Cái bụng phệ.

Từ:だぶだぶ

Ví dụ của biên tập

ソースをだぶだぶかける。

  • Rưới thật nhiều nước sốt lên.

Từ:ソースだぶだぶかける

Ví dụ của biên tập

バケツの水(みず)がだぶだぶ揺(ゆ)れる。

  • Nước trong xô sóng sánh tràn trề.

Từ:バケツ水(みず)だぶだぶ揺(ゆ)れる

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục