ざっくばらん
ざっくばらんzakkubaran
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
thẳng thắn; cởi mở
EN frank; candid; outspoken; unreserved

ざっくばらんzakkubaran
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
thẳng thắn; cởi mở
EN frank; candid; outspoken; unreserved