Thông dụngThành ngữ
- cụm từ dạo này; gần đây

今
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Thông dụngThành ngữ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ