Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

比(ひ)較(かく)にならない

ひかくにならないhikakuninaranai

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từtính từ đuôi -i

    không thể so sánh; không thể sánh bằng

    EN incomparable; cannot compare (with); beyond comparison; in another league

Câu ví dụ 3

何(なに)もその美(うつく)しさとは比(ひ)較(かく)にならない。

  • Không gì có thể so sánh được với vẻ đẹp đó.

Từ:何(なに)もその美(うつく)しいさとは比(ひ)較(かく)にならない

Đã xác minh

この学(がっ)校(こう)の教(きょう)育(いく)水(すい)準(じゅん)ときたら、他(た)校(こう)と比(ひ)較(かく)にならないほど高(たか)い。

  • Nói về trình độ giáo dục của ngôi trường này, nó cao đến mức không thể so sánh được với các trường khác.

Đăng nhập để tiếp tục