契約条件
けいやくじょうけんkeiyakujouken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điều khoản hợp đồng
EN conditions of a contract; terms of a contract

けいやくじょうけんkeiyakujouken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điều khoản hợp đồng
EN conditions of a contract; terms of a contract