Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ルビコン川(がわ)を渡(わた)る

ルビコンがわをわたるrubikongawaowataru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)

    vượt qua điểm không thể quay đầu; đưa ra quyết định không thể đảo ngược

    EN to cross the Rubicon; to pass a point of no return

    thành ngữ

    一(いち)度(ど)この決(けつ)断(だん)を下(くだ)せば、もう後(あと)戻(もど)りはできない。私(わたし)たちは今(いま)、まさにルビコン川(がわ)を渡(わた)ろうとしているのだ。

    • Một khi đã đưa ra quyết định này, chúng ta không thể quay đầu lại được nữa. Chúng ta hiện đang thực sự chuẩn bị bước qua sông Rubicon.

Câu ví dụ 2

一(いち)度(ど)この決(けつ)断(だん)を下(くだ)せば、もう後(あと)戻(もど)りはできない。私(わたし)たちは今(いま)、まさにルビコン川(がわ)を渡(わた)ろうとしているのだ。

  • Một khi đã đưa ra quyết định này, chúng ta không thể quay đầu lại được nữa. Chúng ta hiện đang thực sự chuẩn bị bước qua sông Rubicon.

Đăng nhập để tiếp tục