ルビコン川を渡る
ルビコンがわをわたるrubikongawaowataru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
vượt qua điểm không thể quay đầu; đưa ra quyết định không thể đảo ngược
EN to cross the Rubicon; to pass a point of no return
