文句を言う
もんくをいうmonkuoiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
phàn nàn; khiếu nại
EN to complain; to make a complaint

もんくをいうmonkuoiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
phàn nàn; khiếu nại
EN to complain; to make a complaint