グダグダ
グダグダgudaguda
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
lôi thôi; lằng nhằng; nói đi-đi-kembali
EN tediously; persistently; repeatedly; at length
Câu ví dụ 7
ここでぐだぐだしてもね。
- Nhưng mà có lôi thôi lếch thếch ở đây thì cũng thế thôi.
Khớp tự động
