個別指導
こべつしどうkobetsushidou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dạy kèm; hướng dẫn cá nhân
EN individual lesson; tutorial; one-on-one instruction

こべつしどうkobetsushidou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dạy kèm; hướng dẫn cá nhân
EN individual lesson; tutorial; one-on-one instruction