可能にする
かのうにするkanounisuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
làm cho có thể; cho phép
EN to allow; to enable; to make possible; to make feasible; to permit

かのうにするkanounisuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
làm cho có thể; cho phép
EN to allow; to enable; to make possible; to make feasible; to permit