契約違反
けいやくいはんkeiyakuihan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vi phạm hợp đồng
EN breach of contract

けいやくいはんkeiyakuihan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vi phạm hợp đồng
EN breach of contract