大切な人
たいせつなひとtaisetsunahito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
người quan trọng; người thân yêu
EN special someone; special person; precious one; significant other

たいせつなひとtaisetsunahito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
người quan trọng; người thân yêu
EN special someone; special person; precious one; significant other