頑張ろう
がんばろうganbarou
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
cùng cố gắng nào; hãy cùng nỗ lực nào
EN pull together!; give it your best shot!; let's do this!

がんばろうganbarou
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
cùng cố gắng nào; hãy cùng nỗ lực nào
EN pull together!; give it your best shot!; let's do this!