Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

頑(がん)張(ば)ろう

がんばろうganbarou

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. thán từ

    cùng cố gắng nào; hãy cùng nỗ lực nào

    EN pull together!; give it your best shot!; let's do this!

Câu ví dụ 38

今(いま)ひとつ頑(がん)張(ば)ろう。

  • Cố gắng thêm một chút nữa nào.

Từ:今(いま)ひとつ頑(がん)張(ば)ろう

Ví dụ của biên tập

一(いっ)緒(しょ)に頑(がん)張(ば)ろうではないか。

  • Chúng ta hãy cùng nhau cố gắng nào!

Từ:一(いっ)緒(しょ)に頑(がん)張(ば)ろうではないか

Ví dụ của biên tập

明日(あした)のテスト、頑(がん)張(ば)ろうね。

  • Cùng cố gắng cho bài kiểm tra ngày mai nhé.

Từ:明日(あした)テスト頑(がん)張(ば)ろう

Ví dụ của biên tập

もうすぐ終(お)わるよ、もう少(すこ)しだけ頑(がん)張(ば)ろうね。

  • Sắp xong rồi, cố gắng thêm một chút nữa thôi nhé.

Từ:もうすぐ終(お)わるもう少(すこ)し頑(がん)張(ば)ろう

Ví dụ của biên tập

この仕(し)事(ごと)、簡(かん)単(たん)なようには見(み)えないけど頑(がん)張(ば)ろう。

  • Công việc này trông có vẻ không dễ dàng chút nào, nhưng cùng cố gắng lên nhé.

Từ:仕(し)事(ごと)簡(かん)単(たん)ように見(み)える頑(がん)張(ば)ろう

Ví dụ của biên tập

この仕(し)事(ごと)はまだ終(お)わらない。もう少(すこ)しだけ頑(がん)張(ば)ろう。

  • Công việc này vẫn chưa xong. Cố gắng thêm một chút nữa nào.

Từ:仕(し)事(ごと)終(お)わるもう少(すこ)し頑(がん)張(ば)ろう

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục