出かかる
でかかるdekakaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
sắp ra; suýt nữa thì ra
EN to just appear; to be half out; to be on the tip of one's tongue

でかかるdekakaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
sắp ra; suýt nữa thì ra
EN to just appear; to be half out; to be on the tip of one's tongue