知的生命体
ちてきせいめいたいchitekiseimeitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sinh vật có trí tuệ
EN intelligent life

ちてきせいめいたいchitekiseimeitai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sinh vật có trí tuệ
EN intelligent life