Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

略(りゃく)する

りゃくするryakusuru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ

    viết tắt; rút gọn

    EN to abbreviate; to abridge; to shorten

    Xem thêm: 略(りゃく)す

  2. lược bỏ

    EN to omit; to leave out

    Xem thêm: 略(りゃく)す

  3. cướp; đoạt

    EN to take; to capture; to steal

    Ghi chú: còn viết là 「掠(りゃく)する」

    Xem thêm: 略(りゃく)す

Câu có chứa từ này 4

海(かい)外(がい)進(しん)出(しゅつ)の第(だい)一(いっ)歩(ぽ)として、シンガポール支(し)社(しゃ)の設(せつ)立(りつ)を皮(かわ)切(き)りにアジア市(し)場(じょう)を攻(こう)略(りゃく)する。

  • Là bước đi đầu tiên trong việc tiến ra nước ngoài, chúng tôi sẽ chinh phục thị trường châu Á bắt đầu bằng việc thành lập chi nhánh tại Singapore.

Đăng nhập để tiếp tục