略する
りゃくするryakusuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
viết tắt; rút gọn
EN to abbreviate; to abridge; to shorten
Xem thêm: 略す

りゃくするryakusuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
viết tắt; rút gọn
EN to abbreviate; to abridge; to shorten
Xem thêm: 略す