安全確認
あんぜんかくにんanzenkakunin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xác nhận an toàn; kiểm tra an toàn
EN safety confirmation; confirming (something) is safe

あんぜんかくにんanzenkakunin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xác nhận an toàn; kiểm tra an toàn
EN safety confirmation; confirming (something) is safe