Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

抜(ぬ)け目(め)がない

ぬけめがないnukemeganai

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từtính từ đuôi -i

    sắc sảo; tinh khôn; không sơ hở

    EN shrewd; astute; cunning; alert

    Xem thêm: 抜(ぬ)け目(め)ないXem thêm: 抜(ぬ)け目(め)のない

Câu ví dụ 7

トムは誠(せい)実(じつ)というより抜(ぬ)け目(め)がない。

  • Tom không hẳn là thành thật mà đúng hơn là ranh ma.

Từ:は誠(せい)実(じつ)というより抜(ぬ)け目(め)がない

Đã xác minh

彼(かれ)は抜(ぬ)け目(め)がない。

  • Anh ấy rất sắc sảo.

Từ:彼(かれ)は抜(ぬ)け目(め)がない

彼(かれ)は抜(ぬ)け目(め)がないというよりついているのだ。

  • Thay vì nói anh ấy là người sắc sảo, thì đúng hơn là anh ấy gặp may.

Từ:彼(かれ)は抜(ぬ)け目(め)がないというよりついてるのだ

Đăng nhập để tiếp tục