悪影響を及ぼす
あくえいきょうをおよぼすakueikyouooyobosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
gây ảnh hưởng xấu; gây tác động tiêu cực
EN to affect adversely; to have a negative influence (on)
Xem thêm: 悪影響
