当院
とういんtouin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ sở này; bệnh viện này; phòng khám này
EN this institution; this parliament; this hospital; this clinic

とういんtouin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ sở này; bệnh viện này; phòng khám này
EN this institution; this parliament; this hospital; this clinic