股上
またがみmatagami
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ cao cạp quần
EN waist (the part of the pants located above the crotch); pant rise
Câu ví dụ 2
「このバックモニターの見方が分からないんだけど。この黄色い線は何?緑の線は何?ほらまた上手くはいらなかった」「母さん、バックモニターを見ずにやってみたら」「あっ。上手く入った。ありがとう」
- “Mẹ không biết cách xem màn hình lùi này. Đường màu vàng này là gì? Đường màu xanh lá là gì? Đấy, lại không vào chuẩn rồi.” “Mẹ ơi, mẹ thử làm mà không nhìn màn hình lùi xem sao.” “A. Vào chuẩn rồi. Cảm ơn con.”
