Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

股(また)上(がみ)

またがみmatagami

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    độ cao cạp quần

    EN waist (the part of the pants located above the crotch); pant rise

Câu ví dụ 2

明明後日(しあさって)にまた上(あ)げる。

  • Mình sẽ đăng lại vào ngày khác.

Từ:明々後日(しあさって)

Khớp tự động

「このバックモニターの見(み)方(かた)が分(わ)からないんだけど。この黄(き)色(いろ)い線(せん)は何(なに)?緑(みどり)の線(せん)は何(なに)?ほらまた上手(うま)くはいらなかった」「母(かあ)さん、バックモニターを見(み)ずにやってみたら」「あっ。上手(うま)く入(はい)った。ありがとう」

  • “Mẹ không biết cách xem màn hình lùi này. Đường màu vàng này là gì? Đường màu xanh lá là gì? Đấy, lại không vào chuẩn rồi.” “Mẹ ơi, mẹ thử làm mà không nhìn màn hình lùi xem sao.” “A. Vào chuẩn rồi. Cảm ơn con.”

Đăng nhập để tiếp tục