保安
ほうあんhouan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Hōan
EN Hōan era (1120.4.10-1124.4.3)

ほうあんhouan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Hōan
EN Hōan era (1120.4.10-1124.4.3)