方案
ほうあんhouan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
phương án; kế hoạch
EN plan; device; scheme; program
dự thảo luật
EN thoughts or suggestions about a law
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
