しおらしい
しおらしいshiorashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
dịu dàng; nết na; ngọt ngào
EN meek; gentle; modest; sweet; charming; touching
đáng khen ngợi
EN praiseworthy; admirable
