遊びに行く
あそびにいくasobiniiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ godan (loại 行く)
đi chơi; đi tham quan; đi thăm
EN to go on a trip; to go out to play; to go and visit (a friend)
Xem thêm: 遊びに来る
