事務処理
じむしょりjimushori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xử lý công việc văn phòng; nghiệp vụ hành chính
EN paperwork

じむしょりjimushori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xử lý công việc văn phòng; nghiệp vụ hành chính
EN paperwork