ペーパーワーク
ペーパーワークpeepaawaaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công việc giấy tờ
EN paperwork
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ペーパーワークpeepaawaaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công việc giấy tờ
EN paperwork
Chưa có câu ví dụ cho từ này.