書類仕事
しょるいしごとshoruishigoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công việc giấy tờ
EN paperwork
Câu ví dụ 2
その老社長は、IT化が進む現代においても、紙の書類仕事に固執し、まるで『剣を落として舟を刻む』ような行動を取っている。
- Vị chủ tịch già đó, ngay cả trong thời đại hiện đại khi việc tin học hóa đang tiến triển, vẫn cứ khăng khăng với công việc giấy tờ, và hành động của ông ấy chẳng khác nào kiểu 'bỏ kiếm để đi đẽo thuyền'.
