わし
わしwashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
tôi
EN I; me
Ghi chú: dùng bởi người cao tuổi

わしwashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
tôi
EN I; me
Ghi chú: dùng bởi người cao tuổi