Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ちゃう

ちゃうchau

Thông dụngThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. thán từ

    không phải; không phải như vậy

    EN no; that's wrong; it's not like that

    ちゃう、そうやない。

    • Không, không phải thế.

    Từ:ちゃう

    Đã xác minh
  2. cụm từ

    phải không?; không phải sao?

    EN isn't it?; wasn't it?

    いくら器(うつわ)だけを日(に)本(ほん)一(いち)にしても、中(なか)身(み)が三(さん)流(りゅう)やったらな~んの意(い)味(み)もないんちゃうの?

    • Dù có làm cho cái vỏ bên ngoài trở nên số một Nhật Bản đi chăng nữa, nếu nội dung bên trong chỉ là hạng ba thì chẳng có ý nghĩa gì cả, đúng không?

Câu ví dụ 2

いくら器(うつわ)だけを日(に)本(ほん)一(いち)にしても、中(なか)身(み)が三(さん)流(りゅう)やったらな~んの意(い)味(み)もないんちゃうの?

  • Dù có làm cho cái vỏ bên ngoài trở nên số một Nhật Bản đi chăng nữa, nếu nội dung bên trong chỉ là hạng ba thì chẳng có ý nghĩa gì cả, đúng không?

ちゃう、そうやない。

  • Không, không phải thế.

Từ:ちゃう

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục