立たす
たたすtatasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ
làm cho đứng dậy; nâng đỡ; khơi dậy
EN to help a person stand; to get someone to their feet; to raise; to rouse
