動き出す
うごきだすugokidasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ
bắt đầu chuyển động; bắt đầu hoạt động
EN to start to move; to get going; to come alive

うごきだすugokidasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ
bắt đầu chuyển động; bắt đầu hoạt động
EN to start to move; to get going; to come alive