大発見
だいはっけんdaihakken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát kiến lớn; khám phá lớn
EN breakthrough; great discovery

だいはっけんdaihakken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát kiến lớn; khám phá lớn
EN breakthrough; great discovery