大金持ち
おおがねもちooganemochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người rất giàu; đại gia
EN very rich person; the super rich

おおがねもちooganemochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người rất giàu; đại gia
EN very rich person; the super rich