前作
ぜんさくzensaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vụ mùa trước
EN first crop grown in a double-cropped field; preceding crop

ぜんさくzensaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm trước
EN previous work; preceding work; previous title; previous release
vụ mùa trước
EN first crop grown in a double-cropped field; preceding crop