Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

前(ぜん)作(さく)

ぜんさくzensaku

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tác phẩm trước

    EN previous work; preceding work; previous title; previous release

  2. vụ mùa trước

    EN first crop grown in a double-cropped field; preceding crop

Câu ví dụ 5

彼(かの)女(じょ)の新(しん)作(さく)小(しょう)説(せつ)と前(ぜん)作(さく)はどちらも素(す)晴(ば)らしい出(で)来(き)で、いずれ菖蒲(あやめ)か杜若(かきつばた)、どちらも読(よ)む価(か)値(ち)があります。

  • Cả tiểu thuyết mới và tác phẩm trước đây của cô ấy đều rất tuyệt vời, cả hai đều rất đáng đọc.

彼(かれ)のこの小(しょう)説(せつ)は、前(ぜん)作(さく)より出(で)来(き)が悪(わる)い。

  • Cuốn tiểu thuyết này của anh ấy có chất lượng kém hơn tác phẩm trước.

Từ:かの小(しょう)説(せつ)前(ぜん)作(さく)出(で)来(き)が悪(わる)い

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục