過去作
かこさくkakosaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm trước đây; tác phẩm cũ
EN past work (book, film, etc.); previous title

かこさくkakosaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm trước đây; tác phẩm cũ
EN past work (book, film, etc.); previous title